Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tồn đọng, chưa được xử" (1)
tồn đọng, chưa được xử
Tiếng Anh
Tính từpending, backlog
Có rất nhiều hồ sơ đăng ký còn tồn đọng.
There are many pending registration dossiers.
Từ liên quan "tồn đọng, chưa được xử" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tồn đọng, chưa được xử" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
